Bữa đực bữa cái
Direct English translation
One meal male, one meal female.
Equivalent English version
Feast or famine
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng thất thường, khi có khi không, không đều đặn và thiếu ổn định. Biến thể này dùng “bữa” nên thường gợi rõ cảnh sinh hoạt, ăn uống hoặc thu nhập bấp bênh từng ngày.
English explanation
Describes something irregular and inconsistent, with no steady pattern. Using “meal” in this variant gives it a stronger sense of day-to-day livelihood, food, or income being precarious.
Variants